Dân số Việt Nam

Dân số Việt Nam hiện tại là 98.858.950 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2023, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Việt Nam năm 2023

Dân số Việt Nam
  • Dân số (người): 98.858.950
  • % dân số Thế giới: 1,23%
  • Xếp hạng Thế giới: 16
  • % thay đổi hàng năm: 0,68%
  • Thay đổi hàng năm (người): 672.094
  • Mật độ (người/Km²): 319
  • Người di cư ròng: -82.700
  • Tỷ suất sinh sản: 1,93
  • Tuổi trung vị: 32,8
  • Tuổi thọ bình quân: 74,7
  • % dân số thành thị: 40,40%

Dự báo

Dân số Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trong vòng 25 năm nữa trước khi quay đầu giảm. Theo đó, dân số cực đại của Việt Nam là khoảng 107 triệu người vào năm 2050.

Bảng dân số Việt Nam (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi
hàng năm
Thay đổi
theo năm
Di dân ròngTuổi
trung vị
Tuổi thọ
bình quân
Tỷ lệ giới tính
(Nam/100 Nữ)
Mật độ
(N/Km²)
202499.497.6800,63%622.418-82.70033,274,997,7317,5
202398.858.9500,66%655.042-82.70032,874,797,7315,4
202298.186.8560,70%689.146-82.70032,474,697,6313,3
202197.468.0290,77%748.509-99232,073,697,6311,0
202096.648.6850,92%890.179-2.01631,675,497,6308,4
201592.191.3981,03%948.773-4.76129,773,997,4294,2
201087.411.0121,07%932.102-4.38227,773,597,0278,9
200583.142.0950,99%821.135-144.08025,473,396,5265,3
200079.001.1421,04%821.036-150.95522,972,595,8252,1
199573.759.1101,67%1.233.24943.67220,971,495,6235,3
199066.912.6132,15%1.441.310-10.25219,869,295,4213,5
198559.811.3132,35%1.407.183-56.10719,367,695,2190,8
198052.968.2702,44%1.290.193-52.49818,766,295,1169,0
197546.969.6162,49%1.169.086-2.11717,762,995,3149,9
197041.928.8492,21%925.2052.00217,456,296,1133,8
196537.466.0772,51%940.608-4.99717,958,796,7119,5
196032.718.4612,99%977.244020,359,796,8104,4
195528.263.0312,67%754.588022,156,396,590,2
195025.109.2002,22%558.426023,149,297,780,1

Bảng dự báo dân số Việt Nam

NămDân số% thay đổi
hàng năm
Thay đổi
theo năm
Di dân ròngTuổi
trung vị
Tuổi thọ
bình quân
Tỷ lệ giới tính
(Nam/100 Nữ)
Mật độ
(N/Km²)
2025100.103.9790,59%590.180-82.70033,675,197,8319,4
2030102.699.9050,44%449.259-82.70035,675,997,9327,7
2035104.598.2530,30%313.787-82.70037,376,797,9333,7
2040105.887.7680,19%204.810-82.70038,677,698,0337,9
2045106.667.7210,11%113.937-82.70039,878,498,1340,3
2050107.012.9390,02%20.792-82.70040,779,298,4341,4
2055106.841.489-0,09%-92.884-82.70041,780,198,8340,9
2060106.111.408-0,19%-203.322-82.70042,880,999,3338,6
2065104.857.757-0,28%-294.186-82.70043,881,799,8334,6
2070103.236.788-0,34%-353.862-82.70044,682,4100,4329,4
2075101.388.542-0,38%-384.471-82.70045,183,1101,2323,5
208099.431.612-0,40%-401.208-82.70045,583,8101,9317,3
208597.399.629-0,42%-412.782-82.70045,884,4102,6310,8
209095.313.293-0,44%-421.731-82.70046,285,0103,2304,1
209593.196.832-0,46%-424.822-82.70046,785,6103,5297,4
210091.036.732-0,48%-437.302-82.70047,486,3103,7290,5

Xem thêm: