Dân số Liechtenstein

Dân số Liechtenstein ngày 19/10/2026 là 40.436 người theo nội suy từ dữ liệu dân số của Liên hợp quốc

Thông tin nhanh về dân số Liechtenstein

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
40.436 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
+1 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
40.368 người
Tăng trưởng dân số WPP
0,575%
Mật độ dân số WPP
252,30 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
98,89 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
1,540 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
44,74 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
84,06 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
+193 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 19/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Bảng dân số Liechtenstein 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202439.8700,67%26820644,483,798,7249,2
202339.5980,70%27621444,283,698,7247,5
202239.3170,73%28621244,083,498,6245,7
202139.0440,67%26018743,882,898,5244,0
202038.7670,76%29426943,682,098,5242,3
201537.4000,67%25216342,182,898,6233,8
201035.9990,66%23712440,182,198,1225,0
200534.6910,82%28311737,681,197,3216,8
200033.1131,10%36416735,578,697,4207,0
199531.0331,44%44626433,677,998,7194,0
199028.8871,18%34112031,978,599,3180,5
198527.0091,40%37919930,576,798,6168,8
198025.0901,44%36114929,274,898,3156,8
197523.1981,69%39116627,374,398,3145,0
197021.1432,37%50128226,172,898,7132,1
196518.6022,49%46319325,971,297,0116,3
196016.4912,00%32912326,970,995,3103,1
195514.9691,80%27010127,968,394,593,6
195013.7641,78%2457627,765,394,286,0

Bảng dự báo dân số Liechtenstein

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202540.1280,62%24819444,583,998,8250,8
203041.2020,47%19218745,584,799,1257,5
203542.0050,32%13417346,185,399,4262,5
204042.5340,19%8216646,686,099,6265,8
204542.8610,11%4716946,786,7100,0267,9
205043.0130,03%1315846,587,2100,5268,8
205543.050-0,04%-1714846,487,8101,0269,1
206043.038-0,03%-1314546,288,5101,7269,0
206543.022-0,01%-314346,289,0102,5268,9
207043.0170,01%512946,389,6103,2268,9
207543.0840,05%2213946,690,1103,9269,3
208043.2420,07%2912446,990,8104,5270,3
208543.3710,06%2712047,291,3105,0271,1
209043.4970,05%2010947,691,8105,5271,9
209543.5630,04%1910947,992,3105,9272,3
210043.598-0,01%-410348,392,9106,2272,5

Xem thêm: