Dân số Litva (Lithuania)

Dân số Litva là 2.859.110 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc năm 2024. Litva là quốc gia ở Bắc Âu có diện tích 62.674 Km2.

Thông tin nhanh về dân số Litva

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
2.790.753 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
-63 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
2.797.338 người
Tăng trưởng dân số WPP
-0,825%
Mật độ dân số WPP
44,67 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
89,57 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
1,223 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
42,62 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
76,48 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
-4.846 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 13/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Dân số Litva 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20242.859.110-0,54%-15.4072.61742,076,289,445,7
20232.854.0990,89%25.42844.93542,176,089,245,6
20222.816.9191,74%48.93172.10042,674,789,045,0
20212.794.488-0,15%-4.06719.65743,174,388,744,6
20202.795.7650,05%1.51319.88443,275,188,144,6
20152.905.764-1,12%-32.644-22.56041,974,585,446,4
20103.097.720-2,88%-89.249-78.88739,773,285,649,5
20053.322.263-1,96%-65.196-51.35737,571,287,053,1

Dự báo dân số Litva

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20252.830.144-1,50%-42.523-24.61842,376,389,545,2
20302.706.358-0,82%-22.094-3.27743,877,190,043,2
20352.597.392-0,83%-21.665-2.12645,577,990,541,5
20402.484.835-0,90%-22.268-2.21347,478,691,039,7
20452.372.137-0,94%-22.203-1.76849,179,491,637,9
20502.258.774-1,04%-23.386-2.09850,380,292,536,1

Dân số các tôn giáo ở Litva

Dân số
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
20102.980.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000330.000
20202.820.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000310.000
20302.640.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000280.000
20402.450.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000250.000
20502.270.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000210.000
Tỷ  trọng (%)
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
201089,8<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,010,0
202089,9<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,09,8
203090,1<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,09,6
204090,6<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,09,2
205091,2<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,08,5

Xem thêm: