Dân số Anh Quốc

Dân số Anh Quốc là 69.138.192 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc năm 2024.

Thông tin nhanh về dân số Vương quốc Anh

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
70.040.640 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
+992 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
69.931.528 người
Tăng trưởng dân số WPP
0,521%
Mật độ dân số WPP
288,09 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
97,11 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
1,532 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
40,21 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
81,75 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
+364.099 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 19/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Bảng dân số Anh Quốc 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202469.138.1920,62%430.297417.11440,081,497,0284,8
202368.682.9620,70%480.161445.52339,881,397,0282,9
202268.179.3150,77%527.133487.02939,581,196,9280,9
202167.668.7920,73%493.914462.96739,380,796,9278,8
202067.351.8610,21%139.947144.22139,280,496,8277,5
201565.382.1100,80%521.172347.83938,880,996,2269,3
201063.006.4830,82%519.174274.81138,280,495,5259,6
200560.596.1080,74%446.860308.27937,579,194,8249,6
200059.057.3380,38%221.660153.91736,677,894,1243,3
199558.154.6350,25%142.30161.38535,676,693,6239,6
199057.367.8620,36%206.26257.13234,975,793,1236,3
198556.606.4140,28%157.87183.16434,374,595,0233,2
198056.282.1030,11%61.076-25.18733,373,694,8231,9
197556.220.143-0,02%-8.747-40.24132,972,794,8231,6
197055.663.8010,40%222.930-15.25433,271,994,4229,3
196554.359.0200,62%335.119-24.95534,171,594,3223,9
196052.538.5480,63%329.50319.95334,571,093,4216,4
195551.176.7470,41%208.9839.40334,170,192,8210,8
195050.121.0170,76%379.950151.66333,968,692,6206,5

Bảng dự báo dân số Anh Quốc

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202569.551.3320,57%395.983389.91140,181,697,1286,5
203071.286.9920,44%313.678330.85640,782,497,3293,7
203572.656.8150,34%249.826280.50041,583,197,6299,3
204073.774.6260,28%207.853236.78642,183,898,1303,9
204574.753.6580,24%177.335214.34142,584,498,6308,0
205075.504.6810,16%117.728196.19942,985,199,1311,1
205575.921.0580,05%38.773170.61443,785,799,6312,8
206076.010.3560,00%-516162.55044,786,3100,2313,1
206576.022.0790,00%793166.33545,586,9100,6313,2
207076.049.0840,01%9.675164.50545,987,4101,0313,3
207576.045.531-0,02%-12.497142.34946,288,0101,3313,3
208075.956.251-0,04%-32.024136.68446,488,5101,5312,9
208575.743.276-0,08%-58.680130.15746,689,0101,7312,0
209075.378.279-0,12%-86.658116.22847,089,5101,7310,5
209574.902.636-0,15%-109.889105.00747,590,1101,7308,6
210074.305.411-0,18%-136.51897.32947,990,6101,6306,1
Nguồn: Liên hợp quốc

Dân số các thành phố của Anh Quốc

Xếp hạng thế giớiThành phố Dân số 2024 Dân số 2023% thay đổi
36London9.748.0339.648.1101,0%
185Manchester2.811.7562.791.0050,7%
192Birmingham2.684.8072.665.1000,7%
272West Yorkshire1.942.4701.928.6610,7%
314Glasgow1.708.1471.698.0880,6%
629Southampton959.202951.5310,8%
652Liverpool922.871917.0320,6%
719Newcastle Upon Tyne828.712823.4310,6%
737Nottingham813.078806.7570,8%
799Sheffield751.303745.8760,7%
Nguồn: worldpopulationreview.com

Dân số các tôn giáo tại Anh Quốc

Dân số
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
201039.890.0002.960.000890.000280.00060.000290.000460.00017.220.000
202038.020.0003.950.0001.030.000380.00090.000270.000500.00020.070.000
203035.890.0005.060.0001.140.000480.000130.000250.000520.00022.630.000
204033.410.0006.360.0001.260.000560.000170.000240.000540.00024.850.000
205031.150.0007.760.0001.370.000640.000210.000240.000550.00026.710.000
Tỷ  trọng (%)
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
201064,34,81,4<1,0<1,0<1,0<1,027,8
202059,16,11,6<1,0<1,0<1,0<1,031,2
203054,37,71,7<1,0<1,0<1,0<1,034,2
204049,69,41,9<1,0<1,0<1,0<1,036,9
205045,411,32,0<1,0<1,0<1,0<1,038,9
Nguồn: Pew

Xem thêm: