Dân số Syria

Dân số Syria hiện tại là 24.348.053 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Syria năm 2024

Dân số Syria
  • Dân số (người): 24.348.053
  • % dân số Thế giới: 0,30%
  • Xếp hạng Thế giới: 57
  • % thay đổi hàng năm: 4,56%
  • Thay đổi hàng năm (người): 1.109.873
  • Thay đổi tự nhiên: 410.749
  • Di cư ròng: 699.132
  • Mật độ (người/Km²): 132,5
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 100,1
  • Tỷ suất sinh: 2,63
  • Tuổi trung vị: 22,9
  • Tuổi thọ bình quân: 72,6

Bảng dân số Syria (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202424.348.0534,56%1.109.873410.749699.13222,972,6100,1132,5
202323.227.0144,88%1.132.205375.098757.10322,272,4100,2126,4
202222.125.2494,84%1.071.325337.020734.30421,672,3100,3120,4
202121.324.3672,49%530.438318.249212.18720,972,1100,4116,1
202020.772.5952,76%573.105303.095270.00620,472,1100,4113,1
201519.205.178-2,99%-573.907253.576-827.47418,365,1101,3104,5
201022.337.5632,26%504.113558.450-54.33620,873,9102,0121,6
200518.583.5572,73%507.267493.83913.43119,072,8102,2101,2
200016.307.6542,51%409.642428.095-18.45817,870,8102,488,8
199514.313.4502,76%395.661409.237-13.56916,670,4102,777,9
199012.408.9963,02%374.483386.668-12.18215,469,8102,967,5
198510.540.9263,44%362.404375.029-12.62314,768,8103,157,4
19808.898.9543,40%302.355330.364-28.01214,466,4103,648,4
19757.497.1263,42%256.625277.722-21.10014,663,5103,940,8
19706.319.1993,36%212.007231.271-19.26014,960,5104,334,4
19655.368.4513,16%169.678178.787-9.09915,557,1104,929,2
19604.610.7123,07%141.557141.550016,653,5105,425,1
19553.989.1012,69%107.085107.082018,348,3105,921,7
19503.543.5372,11%74.87674.867019,644,1106,719,3

Bảng dự báo dân số Syria

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202525.427.1914,12%1.048.403446.430601.96523,472,8100,0138,4
203029.824.7352,42%722.155547.510174.63625,773,599,7162,3
203532.839.9521,59%521.869511.05510.81627,874,399,3178,8
204035.121.4211,13%396.992406.994-9.99929,975,199,0191,2
204536.873.3890,84%310.228320.224-9.99931,975,898,7200,7
205038.306.3740,72%274.005284.004-9.99932,976,698,4208,5
205539.669.8880,69%273.460283.468-9.99933,177,498,0215,9
206041.041.9630,66%270.094280.091-9.99934,178,197,8223,4
206542.308.5770,54%228.270238.276-9.99935,678,997,6230,3
207043.278.2710,37%158.532168.524-9.99937,479,797,4235,6
207543.885.5570,19%84.75494.758-9.99939,280,597,2238,9
208044.150.8890,06%25.55235.540-9.99940,881,297,0240,3
208544.170.508-0,04%-16.354-6.358-9.99941,882,097,1240,4
209044.014.899-0,10%-42.227-32.241-9.99942,282,697,3239,6
209543.758.372-0,13%-56.078-46.088-9.99942,483,397,8238,2
210043.472.700-0,13%-56.056-46.057-9.99943,083,998,4236,6

Xem thêm: