Dân số Jordan ngày 17/10/2026 là 11.657.566 người theo nội suy từ dữ liệu dân số của Liên hợp quốc
Thông tin nhanh về dân số Jordan
Dân số hiện tại (ước tính nội suy) 11.657.566 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày +630 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình) 11.589.532 người
Tăng trưởng dân số WPP 2,122%
Tổng tỷ suất sinh WPP 2,539 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP 24,90 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP 78,30 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm +60.699 người
Nội suy tuyến tính cho ngày 17/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.
Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.
Chọn quốc gia khác
Bảng dân số Jordan 2024 và lịch sử Năm Dân số % thay đổi hàng năm Thay đổi theo năm Di dân ròng Tuổi trung vị Tuổi thọ bình quân Tỷ số giới tính (Nam/100 Nữ) Mật độ (N/Km²) 2024 11.552.876 0,38% 43.866 -156.369 24,5 78,0 106,5 130,1 2023 11.439.213 1,60% 183.459 -17.445 24,3 77,8 106,6 128,8 2022 11.256.263 1,62% 182.441 -17.445 23,9 77,1 106,8 126,8 2021 11.066.356 1,78% 197.374 6.573 23,6 74,2 106,9 124,6 2020 10.865.228 1,89% 204.883 6.745 23,3 75,6 107,1 122,4 2015 9.544.729 7,19% 686.334 490.844 21,5 75,1 107,8 107,5 2010 7.297.043 2,50% 182.617 4.872 20,6 73,8 107,2 82,2 2005 6.029.587 2,41% 145.321 3.500 19,7 73,0 108,1 67,9 2000 5.386.945 2,05% 110.341 -26.077 19,0 71,9 109,9 60,7 1995 4.752.096 3,70% 175.642 27.991 18,5 70,9 112,2 53,5 1990 3.621.908 10,53% 381.016 266.100 16,1 70,1 107,2 40,8 1985 2.778.810 4,60% 127.838 28.040 14,7 68,6 105,1 31,3 1980 2.234.186 3,86% 86.249 1.735 14,1 66,5 105,0 25,2 1975 1.899.055 3,14% 59.566 -14.822 13,7 64,1 104,9 21,4 1970 1.565.163 5,51% 86.222 25.894 13,9 59,8 104,7 17,6 1965 1.099.440 6,49% 71.373 29.737 14,6 57,3 104,7 12,4 1960 853.471 5,27% 45.004 15.509 16,0 52,7 104,9 9,6 1955 625.567 6,82% 42.640 24.942 16,7 46,8 105,2 7,0 1950 438.802 7,01% 30.728 21.124 17,1 40,9 106,0 4,9
Bảng dự báo dân số Jordan Năm Dân số % thay đổi hàng năm Thay đổi theo năm Di dân ròng Tuổi trung vị Tuổi thọ bình quân Tỷ số giới tính (Nam/100 Nữ) Mật độ (N/Km²) 2025 11.520.684 -0,94% -108.249 -303.267 24,7 78,1 106,2 129,7 2030 12.448.776 1,60% 199.622 9.393 25,9 78,9 105,5 140,2 2035 13.440.834 1,47% 197.170 3.373 27,4 79,7 104,9 151,4 2040 14.471.297 1,54% 222.300 30.566 29,1 80,6 104,3 163,0 2045 15.471.984 1,29% 199.553 23.090 30,7 81,4 103,8 174,2 2050 16.367.354 1,04% 169.369 14.864 32,3 82,1 103,4 184,3 2055 17.095.225 0,84% 144.220 9.778 33,7 82,9 103,0 192,5 2060 17.802.220 0,78% 138.055 15.565 34,9 83,6 102,7 200,5 2065 18.482.925 0,73% 135.220 19.490 36,0 84,3 102,4 208,2 2070 19.109.774 0,64% 122.991 16.488 37,1 85,0 102,2 215,2 2075 19.651.667 0,54% 106.447 15.173 38,2 85,7 101,9 221,3 2080 20.110.179 0,42% 85.131 11.686 39,5 86,3 101,7 226,5 2085 20.502.159 0,38% 78.067 20.644 40,7 86,9 101,6 230,9 2090 20.857.944 0,31% 65.167 20.469 41,7 87,5 101,5 234,9 2095 21.134.978 0,27% 57.925 24.366 42,5 88,0 101,5 238,0 2100 21.322.926 0,16% 33.485 12.629 43,1 88,6 101,5 240,1
Dân số các thành phố của Jordan Xếp hạng thế giới Thành phố Dân số 2024 Dân số 2023 % thay đổi 233 Amman 2.252.688 2.232.240 0,9% 797 Zarqa 753.392 748.428 0,7%
Dân số các tôn giáo tại Jordan
Dân số Năm Thiên Chúa giáo Hồi giáo Ấn Độ giáo Phật giáo Tôn giáo dân gian Do Thái giáo Các tôn giáo khác Phi tôn giáo 2010 130.000 6.010.000 <10.000 20.000 <10.000 <10.000 <10.000 <10.000 2020 160.000 7.410.000 10.000 30.000 <10.000 <10.000 <10.000 <10.000 2030 190.000 8.790.000 10.000 40.000 <10.000 <10.000 <10.000 10.000 2040 220.000 10.020.000 20.000 50.000 <10.000 <10.000 <10.000 20.000 2050 240.000 10.990.000 20.000 60.000 <10.000 <10.000 <10.000 20.000 Tỷ trọng (%) Năm Thiên Chúa giáo Hồi giáo Ấn Độ giáo Phật giáo Tôn giáo dân gian Do Thái giáo Các tôn giáo khác Phi tôn giáo 2010 2,2 97,2 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 2020 2,1 97,1 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 2030 2,1 97,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 2040 2,1 97,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 2050 2,1 96,9 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0 <1,0
Nguồn: Pew
Xem thêm: Lượt xem: 2.239