Dân số Luxembourg

Dân số Luxembourg ngày 18/10/2026 là 689.488 người theo nội suy từ dữ liệu dân số của Liên hợp quốc

Thông tin nhanh về dân số Luxembourg

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
689.488 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
+19 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
687.448 người
Tăng trưởng dân số WPP
0,992%
Mật độ dân số WPP
265,42 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
101,48 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
1,411 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
39,75 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
82,64 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
+4.938 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 18/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Bảng dân số Luxembourg 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
2024673.0361,14%7.6645.67739,282,4101,3259,9
2023665.0981,24%8.2125.90538,982,2101,3256,8
2022653.3132,35%15.35913.19438,782,2101,4252,2
2021640.2741,67%10.7188.72438,781,8101,4247,2
2020630.5971,37%8.6366.96738,681,4101,3243,5
2015569.5362,33%13.28011.37738,381,3100,6219,9
2010507.4101,94%9.8167.90938,080,198,9195,9
2005465.3631,69%7.8776.31037,278,997,9179,7
2000436.1321,42%6.2074.51636,277,397,2168,4
1995408.2271,44%5.8664.38535,775,996,6157,6
1990381.7001,32%5.0423.99235,375,095,9147,4
1985366.6610,31%1.1181.06734,873,394,6141,6
1980363.7050,24%87984033,972,495,5140,4
1975353.6800,65%2.2892.79434,070,396,6136,6
1970339.3320,31%1.04485334,369,296,2131,0
1965329.7021,04%3.4292.20334,269,297,0127,3
1960313.8770,46%1.4456134,168,897,7121,2
1955305.3120,58%1.77643434,067,498,6117,9
1950296.5700,52%1.55382033,965,599,4114,5

Bảng dự báo dân số Luxembourg

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
2025680.4531,05%7.1715.23739,582,5101,4262,7
2030713.6670,82%5.8824.46440,983,2101,7275,5
2035740.6290,67%4.9454.24242,583,9101,8286,0
2040762.6730,50%3.8123.65544,084,5101,8294,5
2045779.5390,38%2.9683.30345,285,2101,8301,0
2050791.4640,22%1.7722.73645,685,8101,8305,6
2055798.6580,14%1.1022.70046,086,3101,7308,4
2060800.6750,01%902.20746,586,9101,7309,1
2065799.938-0,04%-3532.21246,987,5101,8308,9
2070796.328-0,17%-1.3371.57247,388,0101,9307,5
2075789.866-0,17%-1.3291.86647,888,5102,0305,0
2080782.395-0,21%-1.6581.68248,189,1102,1302,1
2085773.446-0,24%-1.8561.42148,289,6102,2298,6
2090764.384-0,22%-1.6571.34048,290,1102,3295,1
2095756.502-0,17%-1.3081.38848,490,6102,4292,1
2100747.990-0,24%-1.77786348,991,1102,3288,8

Dân số các tôn giáo ở Luxembourg

Dân số
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
2010360.00010.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000140.000
2020370.00010.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000140.000
2030370.00010.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000140.000
2040370.00010.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000140.000
2050370.00010.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000130.000
Tỷ  trọng (%)
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
201070,42,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,026,8
202070,62,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,026,7
203070,72,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,026,5
204070,92,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,026,4
205071,12,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,026,2

Xem thêm: