Dân số Phần Lan

Dân số Phần Lan hiện tại là 5.549.886 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Phần Lan năm 2024

Dân số Phần Lan
  • Dân số (người): 5.549.886
  • % dân số Thế giới: 0,07%
  • Xếp hạng Thế giới: 118
  • % thay đổi hàng năm: 0,08%
  • Thay đổi hàng năm (người): 4.330
  • Thay đổi tự nhiên: –9.678
  • Di cư ròng: 13.999
  • Mật độ (người/Km²): 18,4
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 97,8
  • Tỷ suất sinh: 1,41
  • Tuổi trung vị: 43,0
  • Tuổi thọ bình quân: 82,7

Bảng dân số Phần Lan (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20245.549.8860,08%4.330-9.67813.99943,082,797,818,4
20235.545.4750,08%4.493-9.49713.99942,882,597,718,3
20225.540.7450,09%4.965-9.03513.99942,682,497,718,3
20215.535.9920,08%4.542-10.39214.92842,482,097,618,3
20205.529.4680,15%8.506-8.96717.48242,281,997,618,3
20155.479.4610,28%15.5243.09812.43341,581,496,918,1
20105.363.2710,44%23.8139.77214.05341,080,096,317,7
20055.246.0710,36%18.9769.5759.40639,979,095,817,3
20005.176.2090,19%9.7687.3492.42838,477,795,317,1
19955.107.9430,35%18.08213.8244.25036,976,694,916,9
19904.986.5450,48%24.10615.2478.86435,575,094,316,5
19854.902.1750,35%16.96614.6252.34333,774,493,916,2
19804.779.4180,35%16.50818.762-2.25931,873,693,615,8
19754.711.3680,38%18.04021.832-3.78829,671,893,615,6
19704.606.621-0,34%-15.81620.820-36.63328,670,393,415,2
19654.564.5830,27%12.15933.622-21.46627,669,193,415,1
19604.430.1730,75%33.06442.505-9.44527,469,092,914,7
19554.235.4131,12%47.41250.001-2.59126,967,392,114,0
19504.008.2891,08%43.31755.965-12.65026,764,291,513,3

Bảng dự báo dân số Phần Lan

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20255.553.9850,07%3.869-10.11813.99943,282,897,818,4
20305.565.4750,01%396-13.60413.99944,383,698,018,4
20355.558.658-0,06%-3.158-17.14613.99945,184,298,118,4
20405.536.212-0,11%-5.824-19.81413.99946,084,998,318,3
20455.502.517-0,14%-7.623-21.63313.99946,685,598,518,2
20505.460.917-0,17%-9.082-23.07013.99947,086,198,818,1
20555.414.537-0,17%-9.336-23.33513.99947,786,798,917,9
20605.371.893-0,14%-7.642-21.65313.99948,787,399,017,8
20655.338.554-0,12%-6.144-20.13513.99949,687,998,917,7
20705.307.741-0,12%-6.346-20.34413.99950,088,598,717,6
20755.271.329-0,16%-8.401-22.40013.99950,089,198,517,4
20805.224.130-0,20%-10.271-24.27413.99950,089,798,317,3
20855.170.863-0,21%-10.942-24.93713.99950,190,298,117,1
20905.116.310-0,20%-10.379-24.38513.99950,390,898,116,9
20955.067.882-0,18%-9.043-23.04613.99950,691,498,016,8
21005.023.926-0,17%-8.605-22.59013.99950,792,098,016,6

Xem thêm: