Dân số Monaco

Dân số Monaco hiện tại là 36.157 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Monaco năm 2024

Dân số Monaco
  • Dân số (người): 36.157
  • % dân số Thế giới: 0,00%
  • Xếp hạng Thế giới: 215
  • % thay đổi hàng năm: –0,34%
  • Thay đổi hàng năm (người): -123
  • Thay đổi tự nhiên: -322
  • Di cư ròng: 200
  • Mật độ (người/Km²): 24.266,1
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 96,0
  • Tỷ suất sinh: N/A
  • Tuổi trung vị: 54,0
  • Tuổi thọ bình quân: 87,1
  • % dân số thành thị: 88,5%

Bảng dân số Monaco (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202436.157-0,34%-123-32220054,087,196,024.266,1
202336.297-0,44%-159-35320054,387,096,024.360,7
202236.469-0,51%-184-38720054,586,996,124.475,8
202136.686-0,68%-250-45620654,585,996,124.621,5
202036.922-0,60%-222-42920654,586,596,124.779,9
201536.7601,71%630-3841.01953,085,396,424.671,1
201033.1782,33%773-5682348,484,695,522.267,5
200532.141-0,32%-10330-13745,584,895,021.570,8
200032.4650,01%3-111644,681,694,721.788,9
199531.4820,73%230-5929043,778,892,721.128,9
199030.3290,79%238-10734743,375,890,820.355,0
198528.8071,34%386-11650042,775,289,119.333,6
198027.0760,84%227-13035443,274,186,918.172,1
197525.5241,50%383-12750444,173,684,817.130,5
197024.2701,52%369-2939743,873,383,716.288,9
196523.0220,96%2201820843,873,182,415.451,0
196021.7970,63%137478544,472,581,414.629,2
195520.4300,57%117704644,471,079,413.711,1
195019.7296,16%1.214901.11042,566,580,213.240,9

Bảng dự báo dân số Monaco

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202536.051-0,24%-88-29420053,687,396,024.195,3
203035.8620,03%12-19220050,987,896,124.068,5
203536.0380,16%56-13920048,288,496,124.186,6
204036.4430,24%87-10520045,989,096,124.458,1
204536.9860,33%123-7520044,789,696,324.822,5
205037.6640,36%137-5520043,890,296,425.278,2
205538.4480,46%176-3120043,190,896,825.804,0
206039.3830,51%202720042,991,397,426.431,5
206540.5280,61%2495020042,991,998,227.199,7
207041.8680,70%2918620043,192,498,928.099,7
207543.3700,71%30811020043,693,099,429.107,4
208044.9350,70%31511420044,293,599,730.158,1
208546.4980,65%30311020044,894,199,731.207,0
209048.0160,63%3009620045,494,699,732.225,5
209549.4680,55%2718420046,095,299,633.199,7
210050.8580,55%2777420046,595,899,534.132,6

Xem thêm: