Dân số Ác-hen-ti-na (Argentina)

Dân số Ác-hen-ti-na hiện tại là 46.057.866 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Ác-hen-ti-na năm 2024

Dân số Ác-hen-ti-na (Argentina)
  • Dân số (người): 46.057.866
  • % dân số Thế giới: 0,57%
  • Xếp hạng Thế giới: 35
  • % thay đổi hàng năm: 0,61%
  • Thay đổi hàng năm (người): 281.595
  • Thay đổi tự nhiên: 278.021
  • Di cư ròng: –3.565
  • Mật độ (người/Km²): 16,5
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 98,1
  • Tỷ suất sinh: 1,85
  • Tuổi trung vị: 32,2
  • Tuổi thọ bình quân: 78,1

Bảng dân số Ác-hen-ti-na (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202446.057.8660,61%281.595278.0213.56532,278,198,116,5
202345.773.8840,63%286.370282.6643.71831,978,098,116,4
202245.510.3180,53%240.762236.8763.88631,676,198,016,3
202145.276.7800,50%226.314223.9632.34431,375,498,016,2
202045.036.0320,57%255.182252.8472.34431,075,998,116,1
201543.257.0650,99%429.557424.0255.52229,976,897,915,5
201041.100.1231,01%414.690419.659-4.97028,975,797,714,7
200539.070.5011,04%405.233427.191-21.96127,775,197,414,0
200037.070.7741,12%413.547436.319-22.77026,873,997,313,3
199534.946.1101,29%450.002469.745-19.73626,473,197,212,5
199032.637.6571,44%470.989464.9756.02126,271,896,911,7
198530.287.1121,51%457.700425.72631.96726,069,796,810,8
198028.024.8031,57%440.771444.234-3.46625,968,697,110,0
197525.875.5581,59%411.573416.936-5.35725,967,197,69,3
197023.842.8031,59%379.611341.24738.35625,865,698,68,5
196522.053.6611,57%346.854312.86433.97325,764,699,47,9
196020.349.7441,59%324.273303.88120.39925,564,0100,37,3
195518.700.6861,75%326.773296.38930.37925,062,5101,86,7
195017.017.7421,98%336.119275.62960.49924,461,2103,86,1

Bảng dự báo dân số Ác-hen-ti-na

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202546.337.5200,60%277.712274.2923.42332,578,398,116,6
203047.678.5600,54%257.901255.1522.74434,179,298,217,1
203548.912.9580,48%235.518233.5511.97535,680,098,317,5
204050.014.4890,41%202.516201.1901.33337,180,898,417,9
204550.924.7870,32%161.317160.1241.20038,581,698,518,2
205051.621.1750,22%115.119113.9221.20039,982,498,718,5
205552.068.0350,12%62.57261.3651.20041,583,198,718,7
206052.265.7980,03%16.82315.6211.20043,083,898,818,7
206552.245.374-0,04%-22.153-23.3491.20044,384,598,818,7
207052.028.279-0,12%-64.173-65.3611.20045,185,198,818,6
207551.614.967-0,20%-102.023-103.2281.20045,885,798,918,5
208051.036.103-0,26%-131.910-133.1041.20046,586,398,818,3
208550.309.412-0,32%-158.673-159.8731.20047,286,998,818,0
209049.463.448-0,36%-178.133-179.3341.20047,887,598,817,7
209548.536.699-0,39%-191.026-192.2251.20048,488,198,817,4
210047.561.645-0,42%-198.023-199.2171.20049,088,698,717,0

Xem thêm: