Dân số Bắc Macedonia

Dân số Bắc Macedonia ngày 17/10/2026 là 1.801.113 người theo nội suy từ dữ liệu dân số của Liên hợp quốc

Thông tin nhanh về dân số Bắc Macedonia

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
1.801.113 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
-27 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
1.804.063 người
Tăng trưởng dân số WPP
-0,556%
Mật độ dân số WPP
72,42 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
94,84 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
1,470 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
41,42 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
77,81 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
-5.731 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 17/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Dân số Bắc Macedonia 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20241.823.009-0,49%-9.006-5.72840,677,594,773,2
20231.831.802-0,47%-8.579-5.59740,377,494,773,5
20221.840.233-0,45%-8.284-5.29639,976,694,773,9
20211.851.108-0,73%-13.465-5.48339,673,394,774,3
20201.872.015-1,51%-28.351-23.45839,374,594,975,1
20151.980.366-0,93%-18.476-23.01036,875,696,379,5
20102.051.505-0,46%-9.388-16.66834,575,096,482,3
20052.089.8070,13%2.771-2.24432,573,696,283,9

Dự báo dân số Bắc Macedonia

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20251.813.791-0,52%-9.430-5.64541,077,794,872,8
20301.762.486-0,65%-11.453-5.39542,878,495,170,7
20351.704.194-0,71%-12.119-4.36444,579,195,368,4
20401.641.908-0,78%-12.764-4.05745,979,895,765,9
20451.577.355-0,82%-12.986-3.65847,180,596,263,3
20501.512.688-0,87%-13.126-2.94847,881,396,960,7

Dân số các tôn giáo ở Bắc Macedonia

Dân số
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
20101.220.000810.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00030.000
20201.100.000870.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00030.000
2030970.000910.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00020.000
2040840.000930.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00020.000
2050710.000930.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00020.000
Tỷ  trọng (%)
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
201059,339,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,01,4
202055,143,6<1,0<1,0<1,0<1,0<1,01,3
203050,947,9<1,0<1,0<1,0<1,0<1,01,2
204046,752,1<1,0<1,0<1,0<1,0<1,01,1
205042,756,2<1,0<1,0<1,0<1,0<1,01,0

Xem thêm: