Dân số Yemen

Dân số Yemen hiện tại là 35.219.853 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Yemen năm 2024

Dân số Yemen
  • Dân số (người): 35.219.853
  • % dân số Thế giới: 0,43%
  • Xếp hạng Thế giới: 44
  • % thay đổi hàng năm: 2,22%
  • Thay đổi hàng năm (người): 782.219
  • Thay đổi tự nhiên: 811.567
  • Di cư ròng: -29.350
  • Mật độ (người/Km²): 66,7
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 101,9
  • Tỷ suất sinh: 3,57
  • Tuổi trung vị: 19,3
  • Tuổi thọ bình quân: 66,3

Bảng dân số Yemen (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202435.219.8532,22%782.219811.567-29.35019,366,3101,966,7
202334.449.8252,20%757.836787.754-29.91419,064,5102,065,3
202233.696.6142,22%748.586778.579-29.99818,863,7102,163,8
202132.981.6412,07%681.359782.832-101.46818,763,8102,262,5
202032.284.0462,21%713.833799.935-86.10018,564,7102,261,1
201528.516.5452,65%754.910793.282-38.35517,665,9102,654,0
201024.743.9462,92%721.959747.532-25.57316,567,3102,446,9
200521.320.6712,91%621.291672.653-51.36015,265,5102,140,4
200018.628.7002,77%515.439603.185-87.75314,262,6101,735,3
199516.103.3393,31%532.192587.677-55.48213,660,5101,230,5
199013.375.1213,83%512.066527.940-15.86813,658,7100,525,3
198511.036.9183,84%423.369438.052-14.67814,055,7100,020,9
19809.204.9383,42%314.661341.432-26.77314,950,799,217,4
19757.855.6572,96%232.634255.852-23.21416,145,298,614,9
19706.843.6072,56%175.096196.075-20.98217,340,598,213,0
19656.097.2982,08%126.880145.849-18.96818,135,498,611,5
19605.542.4591,83%101.499118.647-17.14518,433,799,610,5
19555.091.6031,62%82.21697.717-15.50318,332,2100,79,6
19504.712.8101,45%68.30382.323-14.02218,231,7102,08,9

Bảng dự báo dân số Yemen

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202536.000.4522,16%778.980807.480-28.49819,566,6101,968,2
203039.923.2451,97%787.389814.384-26.99820,867,6101,575,6
203543.861.7481,79%785.992809.498-23.49922,268,6101,083,1
204047.790.7081,64%785.274805.269-19.99923,769,5100,690,5
204551.644.1221,46%755.217775.214-19.99925,270,3100,197,8
205055.296.3311,28%707.672727.661-19.99926,771,199,6104,7
205558.674.1031,10%642.747662.744-19.99928,171,999,1111,1
206061.740.9420,94%582.303602.299-19.99929,572,698,6116,9
206564.452.2660,78%503.610523.604-19.99930,873,498,2122,1
207066.803.4810,65%435.083455.077-19.99932,174,297,8126,5
207568.826.4280,54%374.457394.443-19.99933,475,097,4130,4
208070.518.7790,43%305.142325.148-19.99934,675,797,2133,6
208571.899.6670,34%245.242265.244-19.99935,876,597,0136,2
209072.978.5770,25%184.402204.408-19.99937,077,396,8138,2
209573.731.1660,16%117.578137.574-19.99938,078,196,7139,7
210074.176.0340,08%62.30782.302-19.99939,078,996,8140,5

Xem thêm: