Dân số Li-băng (Lebanon)

Dân số Li-băng hiện tại là 5.219.044 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Li-băng năm 2024

Dân số Li-băng (Lebanon)
  • Dân số (người): 5.219.044
  • % dân số Thế giới: 0,06%
  • Xếp hạng Thế giới: 124
  • % thay đổi hàng năm: -2,43%
  • Thay đổi hàng năm (người): -126.546
  • Thay đổi tự nhiên: 41.411
  • Di cư ròng: -167.954
  • Mật độ (người/Km²): 510,2
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 94,0
  • Tỷ suất sinh: 2,04
  • Tuổi trung vị: 29,3
  • Tuổi thọ bình quân: 79,9

Bảng dân số Li-băng (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20245.219.044-2,43%-126.54641.411-167.95429,379,994,0510,2
20235.353.930-2,68%-143.22534.100-177.33128,876,194,1523,4
20225.489.739-2,34%-128.39531.855-160.23728,574,494,2536,6
20215.592.631-1,38%-77.38837.723-115.12228,375,094,2546,7
20205.662.923-1,12%-63.19751.945-115.14628,077,894,3553,6
20156.398.940-2,12%-135.63388.088-223.72228,879,298,4625,5
20104.995.8000,54%26.82567.728-40.91527,178,298,4488,3
20054.643.0441,41%65.62564.4051.22425,076,398,3453,9
20004.320.6421,61%69.35668.88845523,273,997,9422,4
19953.959.6401,88%74.47671.8392.63421,772,097,4387,1
19903.593.7001,82%65.32571.921-6.59520,564,596,8351,3
19853.226.7501,98%63.71664.817-1.10819,760,597,9315,4
19802.963.7022,18%64.46862.3682.10418,959,799,9289,7
19752.691.5862,08%55.93955.928018,258,1102,0263,1
19702.381.7912,36%56.17960.687-4.50817,366,8102,1232,8
19652.087.4452,69%56.16356.907-74217,266,1101,9204,1
19601.798.0922,90%52.16652.154019,164,8101,4175,8
19551.556.3272,86%44.55644.556020,862,4101,2152,1
19501.349.5882,82%38.07138.068022,061,0101,1131,9

Bảng dự báo dân số Li-băng

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20255.097.604-2,28%-116.33436.103-152.43529,880,093,9498,3
20304.714.240-0,90%-42.36021.378-63.73732,080,793,8460,8
20354.642.0970,20%9.08022.991-13.91732,781,494,1453,8
20404.742.1630,50%23.86527.873-4.00032,982,194,7463,6
20454.858.1470,43%20.91024.908-4.00034,282,895,5474,9
20504.937.5790,21%10.45114.453-4.00036,383,596,5482,7
20554.961.059-0,01%-3283.680-4.00038,784,197,6485,0
20604.946.598-0,09%-4.386-384-4.00040,984,798,9483,5
20654.928.383-0,04%-2.0881.908-4.00042,585,3100,2481,8
20704.927.7430,03%1.5705.574-4.00043,585,9101,5481,7
20754.940.7920,06%3.1057.092-4.00043,686,5102,7483,0
20804.952.2940,02%9864.986-4.00044,187,0103,6484,1
20854.946.530-0,08%-3.827176-4.00045,587,5104,2483,5
20904.912.907-0,20%-9.875-5.863-4.00047,288,1104,3480,2
20954.846.194-0,35%-16.828-12.819-4.00048,988,6103,8473,7
21004.745.074-0,49%-23.334-19.339-4.00050,289,2103,2463,8

Xem thêm: