Dân số Latvia

Dân số Latvia là 1.871.871 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc năm 2024. Latvia là quốc gia ở Bắc Âu có diện tích 62.200 Km2.

Thông tin nhanh về dân số Latvia

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
1.831.682 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
-39 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
1.835.935 người
Tăng trưởng dân số WPP
-0,777%
Mật độ dân số WPP
29,50 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
86,75 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
1,354 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
43,84 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
76,63 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
-360 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 17/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Dân số Latvia 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20241.871.871-0,84%-15.643-2.22543,376,386,430,1
20231.882.396-0,29%-5.4067.96643,176,286,330,3
20221.881.0630,43%8.07222.02742,974,986,230,2
20211.885.587-0,91%-17.120-28042,973,286,030,3
20201.901.123-0,73%-13.953-3.14742,875,585,930,6
20151.977.867-0,87%-17.158-10.82641,874,784,831,8
20102.097.831-2,20%-46.094-36.12840,173,084,333,7
20052.239.784-0,99%-22.111-11.13438,470,684,736,0

Dự báo dân số Latvia

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20251.853.559-1,13%-20.982-7.33043,676,586,629,8
20301.777.620-0,85%-15.063-88645,077,287,428,6
20351.706.428-0,79%-13.3959546,678,088,327,4
20401.640.644-0,78%-12.756-36248,178,789,226,4
20451.577.406-0,82%-12.848-77548,679,590,225,3
20501.513.810-0,85%-12.826-29047,980,291,224,3

Dân số các tôn giáo ở Latvia

Dân số
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
20101.260.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000990.000
20201.160.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000960.000
20301.060.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000920.000
2040990.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000850.000
2050930.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000770.000
Tỷ  trọng (%)
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
201055,8<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,043,8
202054,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,045,3
203053,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,046,2
204053,6<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,045,9
205054,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,045,1

Xem thêm: