Dân số Ukraine

Dân số Ukraine hiện tại là 37.937.821 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Ukraine năm 2024

Dân số Ukraine
  • Dân số (người): 37.937.821
  • % dân số Thế giới: 0,47%
  • Xếp hạng Thế giới: 40
  • % thay đổi hàng năm: 2,73%
  • Thay đổi hàng năm (người): 1.035.655
  • Thay đổi tự nhiên: -303.885
  • Di cư ròng: 1.339.538
  • Mật độ (người/Km²): 165,5
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 84,4
  • Tỷ suất sinh: 1,29
  • Tuổi trung vị: 44,0
  • Tuổi thọ bình quân: 75,4

Bảng dân số Ukraine (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202437.937.8212,73%1.035.655-303.8851.339.53844,075,484,465,5
202336.744.6343,68%1.350.719-434.0101.784.71844,773,083,863,4
202239.701.739-18,35%-7.264.930-591.340-6.673.58042,968,684,968,5
202143.531.422-0,91%-394.436-395.26883140,871,686,275,1
202043.909.666-0,83%-362.053-359.877-2.17340,572,686,275,8
201544.982.564-0,30%-135.056-113.125-21.93739,173,586,277,6
201045.683.020-0,42%-190.127-198.4888.36638,370,685,678,9
200546.912.610-0,76%-354.892-349.956-4.93637,968,285,781,0
200048.879.755-0,93%-452.681-374.933-77.75236,867,986,384,4
199551.061.265-0,82%-420.310-295.729-124.58635,166,886,588,1
199051.589.8170,15%78.04028.25749.78234,069,886,089,1
198550.917.3990,27%139.339163.131-23.78833,269,085,187,9
198049.973.9200,46%229.193173.30455.90332,668,784,186,3
197548.892.1870,55%270.214233.44936.77933,169,583,384,4
197047.279.0860,52%245.680254.876-9.18631,369,382,481,6
196545.387.0910,91%410.542345.88164.65729,170,481,778,3
196042.767.2511,42%608.979553.33455.63328,370,080,273,8
195539.836.5101,39%555.483424.813130.67027,365,677,868,8
195037.302.9961,29%479.856383.52196.33726,462,275,264,4

Bảng dự báo dân số Ukraine

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202538.759.0761,57%606.856-287.494894.35843,775,684,766,9
203038.295.429-0,70%-269.097-271.0972.00045,476,485,166,1
203536.959.760-0,71%-262.093-262.102047,677,285,363,8
204035.656.113-0,74%-262.910-262.915049,378,085,861,5
204534.310.784-0,81%-277.372-277.370050,078,886,659,2
205032.867.719-0,91%-298.771-298.770049,079,687,556,7
205531.330.525-1,00%-313.391-313.383048,580,488,554,1
206029.764.648-1,04%-310.875-310.885049,881,189,451,4
206528.248.946-1,05%-295.219-295.226051,381,890,448,8
207026.820.525-1,03%-275.672-275.668052,282,591,446,3
207525.493.446-1,00%-254.923-254.924051,583,292,544,0
208024.278.882-0,95%-230.756-230.755050,283,893,541,9
208523.194.430-0,88%-203.639-203.641049,884,494,340,0
209022.225.811-0,83%-185.062-185.071050,285,094,738,4
209521.323.189-0,84%-177.952-177.952050,885,694,936,8
210020.432.787-0,87%-177.848-177.849051,386,194,935,3

Xem thêm: