Dân số Nepal

Dân số Nepal hiện tại là 31.240.315 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Nepal năm 2024

Dân số Nepal
  • Dân số (người): 31.240.315
  • % dân số Thế giới: 0,38%
  • Xếp hạng Thế giới: 49
  • % thay đổi hàng năm: 1,09%
  • Thay đổi hàng năm (người): 340.687
  • Thay đổi tự nhiên: 402.694
  • Di cư ròng: -62.012
  • Mật độ (người/Km²): 212,3
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 92,1
  • Tỷ suất sinh: 1,97
  • Tuổi trung vị: 24,8
  • Tuổi thọ bình quân: 71,1

Bảng dân số Nepal (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202431.240.3151,09%340.687402.694-62.01224,871,192,1212,3
202330.896.5901,12%346.762408.773-62.01224,470,892,1209,9
202230.547.5801,15%351.258413.270-62.01224,070,592,1207,6
202130.034.9892,24%673.923377.392296.54123,768,591,7204,1
202029.348.6272,38%698.801392.132306.66423,269,291,0199,4
201527.610.3250,67%185.711406.775-221.05921,567,591,1187,6
201027.161.5670,49%132.423426.030-293.61320,266,895,4184,5
200526.285.1100,99%260.166498.967-238.79919,165,599,3178,6
200024.559.5001,64%402.399549.799-147.40318,462,6101,9166,9
199522.305.5712,17%484.351570.648-86.30018,259,3103,3151,6
199019.616.5302,54%498.744499.385-65018,154,8103,3133,3
198517.540.5712,27%398.735428.913-30.17318,350,9103,6119,2
198015.600.4422,36%368.414363.3265.08418,447,9103,1106,0
197513.925.5412,18%303.446310.119-6.67718,645,0102,694,6
197012.501.2852,19%274.310272.4591.84618,542,8102,184,9
196511.232.9512,09%234.983236.558-1.55918,540,4101,476,3
196010.167.9411,89%192.344205.584-13.23518,438,6100,669,1
19559.284.8951,87%173.712190.169-16.46818,538,099,863,1
19508.398.9452,15%180.755176.9073.86018,637,799,057,1

Bảng dự báo dân số Nepal

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202531.577.3611,06%333.407395.419-62.01225,271,392,1214,5
203033.133.3950,87%286.625348.636-62.01227,272,691,9225,1
203534.448.8170,70%242.674304.690-62.01229,373,891,7234,1
204035.568.8020,59%209.144271.148-62.01231,374,991,5241,7
204536.557.1010,51%184.537246.541-62.01233,175,991,4248,4
205037.401.3650,40%150.525212.544-62.01234,876,991,2254,1
205538.049.0530,28%105.176167.174-62.01236,577,891,2258,5
206038.446.2870,14%55.068117.078-62.01238,378,791,3261,2
206538.601.8000,02%6.37968.391-62.01240,179,691,5262,3
207038.512.777-0,11%-41.29720.716-62.01241,880,491,8261,7
207538.189.243-0,23%-88.121-26.097-62.01243,281,292,3259,5
208037.621.963-0,37%-137.191-75.175-62.01244,382,092,8255,6
208536.834.499-0,48%-176.617-114.611-62.01245,182,893,3250,3
209035.875.632-0,57%-203.361-141.347-62.01245,983,693,7243,8
209534.832.626-0,61%-211.861-149.843-62.01246,684,394,0236,7
210033.769.507-0,63%-213.841-151.823-62.01247,485,094,2229,4

Xem thêm: