Dân số Serbia

Dân số Serbia hiện tại là 7.097.028 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Serbia năm 2024

Dân số Serbia
  • Dân số (người): 7.097.028
  • % dân số Thế giới: 0,09%
  • Xếp hạng Thế giới: 106
  • % thay đổi hàng năm: –0,56%
  • Thay đổi hàng năm (người): -39.971
  • Thay đổi tự nhiên: -29.959
  • Di cư ròng: –9.999
  • Mật độ (người/Km²): 92,5
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 92,2
  • Tỷ suất sinh: 1,53
  • Tuổi trung vị: 43,4
  • Tuổi thọ bình quân: 77,5

Bảng dân số Serbia (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20247.097.028-0,56%-39.971-29.959-9.99943,477,592,292,5
20237.149.077-0,90%-64.127-54.140-9.99943,275,292,193,2
20227.221.365-1,11%-80.451-70.446-9.99943,074,192,194,1
20217.296.769-0,96%-70.355-70.59324342,974,292,095,1
20207.358.005-0,71%-52.117-52.37024342,875,492,195,9
20157.519.496-0,35%-26.184-33.5537.36841,775,892,298,0
20107.653.748-0,43%-33.183-33.156-2040,874,492,699,7
20057.830.944-0,46%-35.700-36.05135139,772,793,0102,1
20007.935.022-0,28%-22.082-24.1732.08238,671,493,3103,4
19957.982.4620,18%13.9356.0537.87937,271,893,8104,0
19907.987.5290,10%8.2278.883-65135,770,394,2104,1
19857.912.0690,27%21.37919.5071.86934,168,994,2103,1
19807.777.0100,60%46.31036.6139.69032,668,994,2101,3
19757.479.8330,86%64.01049.71414.29431,868,393,797,5
19707.193.5330,70%50.67145.9934.67330,466,293,293,7
19656.902.9890,93%64.44360.3684.06328,665,292,590,0
19606.579.9890,86%56.31566.566-10.24626,564,091,285,7
19556.348.5470,84%53.23168.046-14.81525,560,792,882,7
19506.017.6831,24%74.43680.062-5.62924,557,792,178,4

Bảng dự báo dân số Serbia

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20257.056.385-0,59%-41.315-31.326-9.99943,777,792,292,0
20306.832.604-0,70%-47.820-37.817-9.99945,378,592,689,0
20356.581.784-0,79%-52.101-42.106-9.99946,879,393,185,8
20406.315.060-0,86%-54.078-44.070-9.99948,280,193,782,3
20456.044.880-0,89%-53.884-43.875-9.99949,280,994,578,8
20505.777.806-0,92%-53.154-43.155-9.99949,781,795,375,3
20555.511.650-0,97%-53.682-43.690-9.99950,382,596,171,8
20605.237.857-1,07%-55.870-45.869-9.99950,283,296,868,3
20654.954.111-1,16%-57.416-47.414-9.99950,583,997,664,6
20704.667.886-1,22%-56.718-46.724-9.99951,184,698,360,8
20754.390.243-1,23%-53.885-43.878-9.99951,685,399,057,2
20804.130.637-1,21%-49.854-39.852-9.99952,085,999,753,8
20853.892.300-1,17%-45.624-35.628-9.99952,386,5100,450,7
20903.673.067-1,15%-42.336-32.335-9.99952,687,2100,947,9
20953.466.260-1,17%-40.557-30.567-9.99952,987,8101,345,2
21003.266.060-1,22%-39.698-29.696-9.99953,688,4101,542,6

Xem thêm: