Dân số Iceland

Dân số Iceland là 393.396 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc năm 2024. Iceland là quốc gia ở Bắc Âu có diện tích 100.250 Km2.

Thông tin nhanh về dân số Iceland

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
403.368 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
+10 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
402.329 người
Tăng trưởng dân số WPP
0,919%
Mật độ dân số WPP
4,01 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
105,22 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
1,490 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
36,55 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
83,30 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
+2.027 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 17/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Dân số Iceland 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
2024393.3961,35%5.3113.54336,083,0104,93,9
2023387.5581,64%6.3654.63035,882,7104,93,9
2022380.3562,11%8.0396.53535,781,6105,03,8
2021372.6441,98%7.3854.91135,782,8105,13,7
2020366.6141,28%4.6742.49835,682,7105,33,7
2015330.9521,04%3.4371.49934,982,2101,03,3
2010318.1580,26%828-2.05533,981,6101,23,2
2005296.8342,13%6.3233.92533,281,2101,13,0

Dự báo dân số Iceland

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
2025398.2661,11%4.4302.70936,283,2105,14,0
2030414.3480,58%2.3881.03938,183,9105,84,1
2035423.5790,36%1.51763640,384,5106,54,2
2040429.4520,20%83744842,185,1107,24,3
2045432.4840,05%23027643,785,7108,04,3
2050432.993-0,01%-4632244,986,3108,74,3
2055432.183-0,09%-39625746,186,9109,54,3
2060429.361-0,18%-78516547,487,5110,24,3

Dân số các tôn giáo ở Iceland

Dân số
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
2010300.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00010.000
2020330.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00010.000
2030350.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00020.000
2040360.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00020.000
2050370.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.000<10.00020.000
Tỷ  trọng (%)
NămThiên Chúa giáoHồi giáoẤn Độ giáoPhật giáoTôn giáo dân gianDo Thái giáoCác tôn giáo khácPhi tôn giáo
201095,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,03,5
202094,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,03,9
203092,9<1,0<1,0<1,0<1,0<1,0<1,04,4
204091,91,3<1,0<1,0<1,0<1,0<1,04,7
205090,81,7<1,01,1<1,0<1,0<1,05,1

Xem thêm: