Dân số Thụy Điển

Dân số Thụy Điển hiện tại là 10.673.669 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Dân số Thụy Điển năm 2024

Thụy Điển
  • Dân số (người): 10.673.669
  • % dân số Thế giới: 0,13%
  • Xếp hạng Thế giới: 88
  • % thay đổi hàng năm: 0,57%
  • Thay đổi hàng năm (người): 61.045
  • Thay đổi tự nhiên: 21.046
  • Di cư ròng: 39.998
  • Mật độ (người/Km²): 26,2
  • Tỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ): 101,7
  • Tỷ suất sinh: 1,67
  • Tuổi trung vị: 39,8
  • Tuổi thọ bình quân: 83,8

Bảng dân số Thụy Điển (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202410.673.6690,57%61.04521.04639.99839,883,8101,726,2
202310.612.0860,59%62.12222.12839.99839,783,7101,726,1
202210.549.3470,60%63.35623.35239.99839,683,5101,625,9
202110.467.0970,97%101.14421.04480.09739,583,0101,525,7
202010.368.9690,92%95.11114.04581.06639,582,4101,325,5
20159.849.3491,04%102.14524.15277.98739,882,2100,324,2
20109.381.7290,90%84.39123.74360.63939,781,599,223,0
20059.051.7380,54%48.8109.70439.10339,280,698,422,2
20008.871.0430,28%24.501-3.23227.73438,479,797,821,8
19958.758.4960,34%30.1217.96322.16137,778,897,721,5
19908.548.4060,53%45.42927.71017.72437,477,697,621,0
19858.389.9130,23%19.3644.83314.53436,676,797,720,6
19808.311.7630,19%16.0634.88011.17435,175,798,220,4
19758.224.4080,33%26.71916.12110.58834,275,099,120,2
19708.027.7020,58%46.25130.48315.77934,574,799,719,7
19657.755.7520,82%63.92244.79119.12935,273,999,719,0
19607.492.8950,55%40.92626.12014.79235,173,099,618,4
19557.264.3510,66%47.98038.1729.81434,172,699,517,8
19507.014.6100,81%56.91845.92210.99733,271,199,317,2

Bảng dự báo dân số Thụy Điển

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ lệ giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202510.733.8670,55%59.35019.35939.99840,084,0101,826,4
203011.007.2280,45%49.8899.88539.99841,084,6101,927,0
203511.238.7520,39%44.0634.05939.99842,385,3102,027,6
204011.458.1220,39%44.3524.36139.99843,285,9102,128,1
204511.683.4890,39%45.6215.64539.99843,486,5102,228,7
205011.902.0330,34%40.95796139.99843,987,0102,229,2
205512.093.3880,29%34.953-5.04839.99844,787,6102,229,7
206012.253.0330,24%29.465-10.54439.99845,588,2102,130,1
206512.398.2080,23%28.641-11.35339.99846,288,8102,030,4
207012.543.6290,23%29.169-10.82439.99846,789,4102,030,8
207512.688.0140,22%27.960-12.04039.99847,190,0101,831,1
208012.813.2370,17%21.637-18.36939.99847,290,5101,631,5
208512.907.1450,13%16.771-23.22939.99847,391,1101,431,7
209012.991.5090,14%17.960-22.04039.99847,691,7101,331,9
209513.088.9410,16%20.377-19.63139.99848,092,2101,132,1
210013.187.8410,14%18.952-21.04039.99848,492,8100,932,4

Xem thêm: