Dân số Paraguay

Dân số Paraguay hiện tại là 12.567.336 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Thông tin nhanh về dân số Paraguay

Dân số hiện tại (ước tính nội suy)
7.119.067 người
Thay đổi ước tính mỗi ngày
+220 người/ngày
Dân số WPP năm 2026 (mốc 1/7, dự báo trung bình)
7.095.279 người
Tăng trưởng dân số WPP
1,146%
Mật độ dân số WPP
17,54 người/km²
Tỷ số giới tính WPP
100,46 nam/100 nữ
Tổng tỷ suất sinh WPP
2,371 con/phụ nữ
Tuổi trung vị WPP
27,27 tuổi
Tuổi thọ khi sinh WPP
74,24 tuổi
Di cư ròng WPP trong năm
-12.243 người

Nội suy tuyến tính cho ngày 17/10/2026 giữa hai mốc WPP 1/7/2026 và 1/7/2027. Số hiện tại là phép tính của danso.info, không phải số do Liên Hợp Quốc công bố theo ngày.

Nguồn dữ liệu: UN DESA, World Population Prospects 2024.

Chọn quốc gia khác

Bảng dân số Paraguay (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20246.947.2701,22%84.92797.435-12.49926,574,2100,617,2
20236.861.5241,26%86.56599.062-12.49926,274,1100,617,0
20226.780.7441,11%74.99487.489-12.49925,970,5100,716,8
20216.703.7991,18%78.89687.128-8.23025,670,3100,816,6
20206.618.6951,38%91.31299.544-8.23025,373,2100,916,4
20156.177.9501,43%88.230105.070-16.83323,773,2101,215,3
20105.768.6131,26%72.63598.801-26.17322,071,9101,414,3
20055.476.8781,08%59.250101.416-42.16320,470,5101,813,5
20005.123.8191,85%94.704110.584-15.88019,169,8102,112,7
19954.603.9172,35%108.240115.890-7.65318,569,0102,311,4
19904.059.1952,68%108.583113.264-4.68918,367,9102,310,0
19853.535.4982,81%99.312102.876-3.56418,066,3102,18,7
19803.078.9122,66%81.87984.679-2.80217,564,7101,77,6
19752.714.6642,48%67.21471.018-3.80316,663,4100,46,7
19702.408.7872,24%53.92566.502-12.57915,862,799,36,0
19652.143.1532,46%52.69166.402-13.72015,561,898,75,3
19601.894.8292,40%45.49260.107-14.61015,460,498,34,7
19551.685.7472,29%38.64154.066-15.42415,459,098,04,2
19501.504.8102,26%33.96550.269-16.30915,958,597,73,7

Bảng dự báo dân số Paraguay

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
20257.031.3411,18%83.21695.719-12.49926,874,3100,517,4
20307.425.4481,00%74.12686.622-12.49928,375,0100,318,4
20357.773.6940,84%65.48877.999-12.49929,675,6100,019,2
20408.083.6100,72%58.12470.618-12.49930,976,399,720,0
20458.356.2990,61%50.88363.370-12.49932,276,999,520,7
20508.591.4860,50%42.53555.040-12.49933,577,699,321,2
20558.782.1910,38%33.40645.897-12.49935,078,399,121,7
20608.924.8870,26%23.34035.838-12.49936,479,098,922,1
20659.016.5300,15%13.36325.862-12.49937,879,798,822,3
20709.058.8940,04%3.71216.213-12.49939,080,598,722,4
20759.058.622-0,04%-3.5708.923-12.49940,181,298,722,4
20809.023.822-0,12%-10.6751.818-12.49941,081,998,822,3
20858.955.369-0,18%-16.042-3.550-12.49942,082,699,022,1
20908.862.522-0,24%-21.202-8.701-12.49942,983,399,321,9
20958.745.086-0,30%-25.817-13.313-12.49943,883,999,521,6
21008.605.016-0,36%-30.568-18.068-12.49944,884,599,721,3

Xem thêm: