Dân số Maldives 2024

(Cập nhật lần cuối ngày: 23/02/2025)

Dân số Maldives 2024 là 527.799 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc năm 2024.

Thông tin nhanh về Dân số Maldives năm 2024

Chọn quốc gia khác

Bảng dân số Maldives 2024 và lịch sử

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
2024527.7990,36%1.910-2.42131,981,3162,61.759,3
2023525.9940,32%1.700-2.87731,181,0163,81.753,3
2022524.1060,40%2.075-2.67430,380,8164,81.747,0
2021516.1542,68%13.8319.41229,778,1163,81.720,5
2020502.1182,84%14.2399.64229,178,7160,71.673,7
2015428.1543,56%15.2449.32426,678,6144,21.427,2
2010360.7923,53%12.7186.36923,476,8126,91.202,6
2005306.4291,66%5.07657820,474,8110,51.021,4
2000282.0191,65%4.66530017,770,9110,3940,1
1995256.6492,29%5.874-30215,867,0110,1855,5
1990224.7623,20%7.182-27115,463,1111,1749,2
1985190.1693,45%6.554-38215,959,2113,0633,9
1980164.8352,81%4.634-90315,854,8113,9549,5
1975143.1583,00%4.296-1415,949,6115,9477,2
1970123.2193,04%3.74733016,244,5116,3410,7
1965104.1024,27%4.4461.70918,940,8116,3347,0
196091.1892,42%2.209-3219,638,2120,1304,0
195581.6022,03%1.659018,837,0125,0272,0
195074.4481,64%1.218017,436,5130,6248,2

Bảng dự báo dân số Maldives

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
2025529.6760,35%1.844-2.28332,781,5161,11.765,6
2030539.6670,40%2.174-1.13836,582,6154,81.798,9
2035551.5940,45%2.486-52440,383,6149,41.838,6
2040564.7980,50%2.843-9444,084,4144,61.882,7
2045578.4530,46%2.6784247,285,2140,01.928,2
2050589.9620,31%1.817-3249,485,9135,71.966,5
2055595.9180,12%72310449,986,6131,41.986,4
2060595.687-0,10%-56813950,787,2126,91.985,6
2065588.440-0,34%-1.9844052,287,7121,81.961,5
2070575.169-0,56%-3.2093053,288,3115,91.917,2
2075557.014-0,72%-4.00820553,188,8109,31.856,7
2080535.373-0,83%-4.44223251,589,4102,21.784,6
2085513.876-0,80%-4.10324649,189,995,51.712,9
2090495.579-0,64%-3.14817347,690,590,01.651,9
2095483.070-0,41%-1.95620347,491,186,31.610,2
2100474.919-0,31%-1.4484147,791,684,41.583,1

Xem thêm: