Dân số Ecuador

Dân số Ecuador hiện tại là 18.377.367 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc.

Thông tin nhanh về Dân số Ecuador năm 2024

Dân số Ecuador

Chọn quốc gia khác

Bảng dân số Ecuador (2024 và lịch sử)

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202418.377.3671,01%185.905205.266-19.36028,778,399,674,0
202318.190.4841,03%187.860209.386-21.52528,378,199,673,2
202218.001.0001,06%191.108211.316-20.20627,977,999,672,5
202117.797.7371,21%215.418179.52635.89427,673,799,771,7
202017.588.5951,15%202.865166.97235.89427,272,299,970,8
201516.195.9021,49%240.810226.07414.74025,476,8100,165,2
201014.989.5851,65%247.185255.509-8.31523,875,4100,160,4
200513.770.0121,72%236.991253.800-16.81622,474,5100,255,4
200012.626.5071,71%216.036257.938-41.89921,172,8100,350,8
199511.561.6831,85%213.735258.901-45.17220,271,0100,446,6
199010.449.8372,29%238.891254.044-15.15919,369,3100,542,1
19859.254.3112,52%233.451236.603-3.14618,365,8100,637,3
19808.135.8452,64%215.039217.116-2.08017,563,2100,632,8
19757.105.7862,77%196.726197.926-1.20616,860,2100,528,6
19706.172.2152,87%176.954178.044-1.09516,557,2100,324,9
19655.337.3512,93%156.535157.987-1.45616,455,7100,021,5
19604.618.1582,82%130.383132.123-1.74217,053,499,618,6
19554.022.3782,71%108.859110.036-1.17017,950,699,216,2
19503.518.7332,65%93.09692.65744119,049,298,814,2

Bảng dự báo dân số Ecuador

NămDân số% thay đổi hàng nămThay đổi theo nămThay đổi tự nhiênDi dân ròngTuổi trung vịTuổi thọ bình quânTỷ số giới tính (Nam/100 Nữ)Mật độ (N/Km²)
202518.563.3701,00%186.102202.072-15.97729,278,499,674,7
203019.486.9520,92%180.118186.263-6.13731,279,399,578,5
203520.342.2020,79%161.060164.345-3.28833,180,299,581,9
204021.094.5290,66%139.877142.554-2.68435,081,199,484,9
204521.741.4830,54%117.709120.383-2.68436,881,999,487,5
205022.269.7790,42%93.52296.196-2.68438,682,799,489,7
205522.680.6310,31%70.08472.758-2.68440,383,599,591,3
206022.971.5690,20%46.82449.514-2.68441,884,299,692,5
206523.145.7390,09%21.28023.969-2.68443,184,899,693,2
207023.189.491-0,02%-4.216-1.529-2.68444,385,499,793,4
207523.109.594-0,12%-27.662-24.976-2.68445,486,099,793,0
208022.915.904-0,21%-48.925-46.231-2.68446,386,699,892,3
208522.628.477-0,29%-65.229-62.548-2.68447,187,299,891,1
209022.273.331-0,34%-75.654-72.963-2.68447,787,899,989,7
209521.875.516-0,38%-83.353-80.675-2.68448,388,399,988,1
210021.448.228-0,41%-88.230-85.548-2.68448,888,8100,086,4

Xem thêm: