Dân số Việt Nam là 101.112.656 người vào thời điểm 0 giờ ngày 01/4/2024, theo kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024.
Danh mục: Châu Á
Đây là trang danh mục về dân số các nước Châu Á – Bảng tổng hợp dân số các nước trong khu vực và các bài viết liên quan.
>> Tổng quan về dân số Châu Á
Bảng dân số các nước Châu Á
- Bảng đang được sắp xếp theo thứ tự dân số giảm dần. Nhấp vào tiêu đề mỗi cột để sắp xếp bảng theo thứ tự tăng / giảm dần của cột đó.
- Bảng đang hiển thị 10 dòng đầu của toàn bảng. Xem 10 dòng tiếp theo bằng cách nhấn vào nút chuyển đi (>) hoặc chuyển lại (<) phía dưới bảng. Chọn số dòng hiển thị trên mỗi trang tại hộp [Xem] phía trên bảng.
- Vuốt / trượt sang phải để xem các cột còn lại của bảng.
- Tìm thông tin trong bảng tại hộp [Tìm] phía trên bảng.
- Lọc dữ liệu theo một tiêu chí trong mỗi cột bằng cách gõ giá trị lọc vào ô cuối của cột.
- Xuất dữ liệu dưới 4 định dạng: Print / Excel / CSV / Copy.
| wdt_ID | wdt_created_by | wdt_created_at | wdt_last_edited_by | wdt_last_edited_at | Hạng thế giới | Quốc gia / Lãnh thổ | Tiểu khu vực | Dân số | Mật độ (N/Km2) | Thay đổi dân số | % thay đổi dân số | Di cư ròng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 1 | Ấn Độ | Nam Á | 1,450,935,791 | 488 | 12,999,094 | 90 | -630,830 |
| 2 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 2 | Trung Quốc | Đông Á | 1,419,321,278 | 148 | -3,175,283 | -22 | -318,992 |
| 3 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 4 | Indonesia | Đông Nam Á | 283,487,931 | 148 | 2,268,573 | 80 | -38,469 |
| 4 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 5 | Pakistan | Nam Á | 251,269,164 | 326 | 3,867,148 | 154 | -1,401,173 |
| 5 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 8 | Bangladesh | Nam Á | 173,562,364 | 1,333 | 2,109,792 | 122 | -473,362 |
| 6 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 12 | Nhật Bản | Đông Á | 123,753,041 | 328 | -636,276 | -51 | 153,357 |
| 7 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 13 | Philippines | Đông Nam Á | 115,843,670 | 386 | 945,245 | 82 | -160,373 |
| 8 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 16 | Việt Nam | Đông Nam Á | 100,987,686 | 322 | 624,789 | 62 | -59,645 |
| 9 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 17 | Iran | Nam Á | 91,567,738 | 56 | 905,921 | 99 | 190,156 |
| 10 | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | danso.info | 01/03/2025 04:53 PM | 18 | Thổ Nhĩ Kỳ | Tây Á | 87,473,805 | 114 | 204,260 | 23 | -275,952 |
| Hạng thế giới | Quốc gia / Lãnh thổ | Tiểu khu vực | Dân số | Mật độ (N/Km2) | Thay đổi dân số | % thay đổi dân số | Di cư ròng |